Khi bệnh giãn tĩnh mạch chân đã tiến triển đến mức cần can thiệp, câu hỏi đầu tiên hầu hết bệnh nhân đặt ra là: mổ giãn tĩnh mạch chân hết bao nhiêu tiền? Chi phí thực tế không có một con số cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp điều trị, mức độ bệnh và cơ sở y tế bạn chọn. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các khoản chi phí bạn cần chuẩn bị, từng phương pháp một, kèm mức giá tham khảo tại một số bệnh viện và phòng khám uy tín ở cả Hà Nội lẫn TP.HCM.
Mục lục
1. Chi phí mổ giãn tĩnh mạch chân gồm những khoản nào?
Nhiều người khi hỏi về chi phí thường chỉ nghĩ đến tiền phẫu thuật, nhưng thực tế tổng chi phí điều trị giãn tĩnh mạch chân bao gồm nhiều khoản khác nhau. Hiểu rõ từng khoản giúp bạn không bị bất ngờ khi thanh toán.
1.1. Chi phí khám ban đầu

Đây là khoản chi phí bạn phải trả ngay từ lần đầu đến cơ sở y tế. Tại các bệnh viện công, chi phí khám ban đầu thường dao động từ 40.000 đến 200.000 đồng nếu có bảo hiểm y tế, và từ 125.000 đến 500.000 đồng nếu khám dịch vụ hoặc yêu cầu chuyên gia. Tại các phòng khám tư hoặc bệnh viện quốc tế, mức phí khám chuyên khoa mạch máu thường từ 400.000 đến 500.000 đồng mỗi lần.
Một số phòng khám chuyên về giãn tĩnh mạch như An Viên hiện đang miễn phí 100% chi phí khám ban đầu và siêu âm cho tất cả bệnh nhân đến tư vấn, kể cả trường hợp không điều trị tại đây.
1.2. Chi phí xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
Trước khi can thiệp, bác sĩ thường chỉ định siêu âm Doppler mạch máu chi dưới để đánh giá mức độ suy van tĩnh mạch, xác định đường kính tĩnh mạch và lập kế hoạch điều trị. Đây là xét nghiệm bắt buộc và không thể bỏ qua.
Chi phí siêu âm Doppler mạch máu chi dưới dao động khá rộng tùy cơ sở:
- Bệnh viện Chợ Rẫy: khoảng 222.000 đồng
- Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM: khoảng 400.000 đồng
- Bệnh viện Nhân Dân 115: khoảng 268.000 đến 299.000 đồng
- Trung tâm Y khoa Bernard: khoảng 500.000 đến 600.000 đồng
Ngoài siêu âm, một số trường hợp nặng hoặc phức tạp có thể cần chụp cắt lớp vi tính (CT) mạch máu chi dưới có tiêm thuốc cản quang, chi phí khoảng 2.550.000 đến 3.000.000 đồng tùy bệnh viện.

1.3. Chi phí vật tư y tế tiêu hao
Đây là khoản chi phí ít được nhắc đến nhưng thực ra chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng hóa đơn. Bộ dụng cụ mở mạch máu, ống thông, dây dẫn, sonde điều trị laser hoặc đầu dò sóng cao tần đều là vật tư dùng một lần và bệnh nhân phải chi trả riêng.
Tại các bệnh viện công tuyến trung ương như Bệnh viện Tim Hà Nội hay Bệnh viện Chợ Rẫy, chi phí bộ dụng cụ này thường dao động từ 6.000.000 đến 20.000.000 đồng tùy thương hiệu và yêu cầu kỹ thuật. Tại bệnh viện tư và phòng khám quốc tế, vật tư thường được tính gộp vào chi phí gói điều trị.
1.4. Chi phí can thiệp hoặc phẫu thuật
Đây là khoản chính, chiếm phần lớn trong tổng chi phí. Mức giá biến động rõ rệt theo phương pháp điều trị và loại cơ sở y tế. Chi tiết được trình bày đầy đủ ở mục 2.
1.5. Chi phí thuốc và tái khám
Sau can thiệp, bệnh nhân thường được kê thuốc tăng trương lực tĩnh mạch, thuốc kháng viêm và có thể cần sử dụng vớ y khoa chống giãn tĩnh mạch trong vài tuần. Chi phí này dao động tùy theo phác đồ của từng bác sĩ, thường từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi đợt. Tái khám kiểm tra sau điều trị cũng phát sinh thêm phí khám và siêu âm kiểm tra.
2. Chi phí theo từng phương pháp điều trị
Giãn tĩnh mạch chân có nhiều phương pháp can thiệp khác nhau, mỗi phương pháp phù hợp với một mức độ bệnh nhất định và đi kèm mức chi phí riêng.
2.1. Điều trị nội khoa

Phương pháp nội khoa áp dụng cho trường hợp giãn tĩnh mạch nhẹ, chủ yếu gồm dùng thuốc (kháng viêm, tăng trương lực tĩnh mạch, thuốc chống đông nếu có huyết khối), mặc vớ y khoa và thay đổi lối sống. Đây không phải can thiệp triệt để mà chủ yếu kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.
Chi phí điều trị nội khoa thường từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng mỗi đợt, chưa tính chi phí tái khám định kỳ.
2.2. Tiêm xơ tĩnh mạch
Tiêm xơ (Sclerotherapy) là phương pháp bơm dung dịch thuốc gây xơ dạng bọt vào lòng mạch, tạo phản ứng viêm làm teo và đóng tĩnh mạch bị giãn. Tĩnh mạch sau đó mờ dần trong vài tuần đến vài tháng.
Phương pháp này phù hợp với tĩnh mạch dạng mạng nhện (spider vein), giãn tĩnh mạch nhánh nhỏ, hoặc bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch sâu và phụ nữ mang thai không thể áp dụng nhiệt. Không phù hợp với tĩnh mạch hiển lớn bị giãn nặng.
Chi phí tiêm xơ phân theo loại tĩnh mạch can thiệp:
- Tiêm xơ mạng lưới mao mạch (spider vein): 5.000.000 đến 15.000.000 đồng
- Tiêm xơ nhánh tĩnh mạch và tĩnh mạch sinh dục: 15.000.000 đến 30.000.000 đồng
- Tiêm xơ thân tĩnh mạch hiển lớn/nhỏ: 25.000.000 đến 55.000.000 đồng
Tại các bệnh viện công tuyến trung ương (theo Thông tư 14/2019/TT-BYT), thủ thuật gây xơ tĩnh mạch chỉ tốn khoảng 580.000 đến 5.000.000 đồng, tuy nhiên chi phí vật tư tiêu hao sẽ tính thêm riêng.
2.3. Laser nội mạch (EVLA – Endovenous Laser Ablation)

Đây là phương pháp đưa sợi quang laser vào lòng tĩnh mạch qua một vết chọc nhỏ, sử dụng nhiệt độ cao từ tia laser để phá hủy lớp lót bên trong tĩnh mạch, khiến tĩnh mạch co lại và không còn hoạt động. Phương pháp này ít xâm lấn, không để lại sẹo lớn, thời gian phục hồi nhanh và ít tái phát.
Chi phí laser nội mạch dao động khá rộng giữa bệnh viện công và tư:
- Bệnh viện công (tuyến trung ương, theo thông tư nhà nước): thủ thuật khoảng 2.025.000 đồng, cộng thêm bộ dụng cụ ống thông và sonde laser từ 6.000.000 đến 17.000.000 đồng
- Bệnh viện tư, phòng khám chuyên khoa: gói laser nội mạch toàn phần (bao gồm vật tư) từ 15.000.000 đến 20.000.000 đồng tại một số đơn vị, hoặc trọn gói 60.000.000 đến 80.000.000 đồng tại phòng khám An Viên (chi phí này bao gồm toàn bộ liệu trình, cam kết không phát sinh)
Sự chênh lệch lớn giữa bệnh viện công và tư phần lớn đến từ cách tính chi phí: bệnh viện công tính riêng từng hạng mục (thủ thuật + vật tư + thuốc), còn phòng khám tư thường gộp tất cả vào một gói duy nhất.
2.4. Đốt sóng cao tần (RFA – Radiofrequency Ablation)
Tương tự laser nội mạch nhưng sử dụng sóng tần số radio thay cho tia laser để tạo nhiệt phá hủy tĩnh mạch. RFA thường ít gây đau hơn EVLA trong và sau thủ thuật, thời gian hồi phục tương đương. Đây là phương pháp đang được ưa chuộng tại nhiều bệnh viện tư và phòng khám chuyên khoa do tính ổn định và ít biến chứng.
Chi phí đốt sóng cao tần:
- Bệnh viện công (theo thông tư): thủ thuật khoảng 1.925.000 đồng, cộng thêm vật tư từ 6.000.000 đến 10.000.000 đồng
- Bệnh viện đa khoa MEDLATEC (Hà Nội): gói đốt sóng cao tần 1 bên từ 17.000.000 đến 28.000.000 đồng; 2 bên từ 30.000.000 đến 32.000.000 đồng (tùy đường kính tĩnh mạch hiển)
- Bệnh viện Hồng Ngọc: từ 10.000.000 đến 40.000.000 đồng (đang có chương trình giảm 10% chi phí can thiệp)
2.5. Keo sinh học (VenaSeal)
VenaSeal là phương pháp mới nhất hiện nay, sử dụng keo y tế sinh học bơm vào lòng tĩnh mạch để dán kín và đóng tĩnh mạch bị suy. Ưu điểm nổi bật là không dùng nhiệt nên không gây bỏng da, không cần gây tê khắp chân, không cần mặc vớ áp lực sau thủ thuật và có thể điều trị nhiều tĩnh mạch cùng lúc. Hiệu quả điều trị lên đến 99% và tỷ lệ tái phát rất thấp.
Tuy nhiên đây cũng là phương pháp có chi phí cao nhất:
- Phòng khám An Viên (Hà Nội và TP.HCM): từ 120.000.000 đến 180.000.000 đồng cho toàn bộ liệu trình
- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (Hà Nội): có triển khai, chi phí tham khảo theo mức bệnh viện tuyến trung ương cộng vật tư VenaSeal nhập khẩu
2.6. Phẫu thuật truyền thống (Stripping và Muller)
Phẫu thuật Stripping là phương pháp lột bỏ đoạn tĩnh mạch hiển lớn bị giãn thông qua hai vết rạch nhỏ ở bẹn và cổ chân. Phẫu thuật Muller (hay phlebectomy) loại bỏ các túi tĩnh mạch giãn nổi ngoằn ngoèo dưới da thông qua các vết chích nhỏ. Cả hai có thể thực hiện độc lập hoặc kết hợp.
So với laser và sóng cao tần, phẫu thuật truyền thống có thời gian phục hồi lâu hơn, nguy cơ bầm tím và đau sau mổ cao hơn, nhưng chi phí tổng thể thường thấp hơn và bảo hiểm y tế có thể thanh toán phần lớn.
Chi phí phẫu thuật truyền thống tại bệnh viện công: từ 8.000.000 đến 15.000.000 đồng nếu không có bảo hiểm. Với bảo hiểm y tế đúng tuyến, chi phí bệnh nhân tự trả có thể thấp hơn đáng kể tùy mức hưởng.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí
3.1. Mức độ bệnh và số lượng tĩnh mạch cần can thiệp

Giãn tĩnh mạch chân được phân mức độ từ nhẹ (chỉ giãn mao mạch dạng mạng nhện) đến nặng (giãn thân tĩnh mạch hiển lớn, suy van tĩnh mạch, phù chân, loét da). Mức độ bệnh càng nặng, diện tích tĩnh mạch cần xử lý càng lớn, số lần can thiệp càng nhiều và chi phí tổng thể càng cao. Can thiệp một bên chân sẽ rẻ hơn can thiệp cả hai bên.
3.2. Phương pháp điều trị được chọn
Đây là yếu tố tác động mạnh nhất đến chi phí. Nội khoa rẻ nhất, tiêm xơ ở mức trung bình, laser và sóng cao tần đắt hơn, keo sinh học VenaSeal đắt nhất. Phương pháp phù hợp không chỉ phụ thuộc vào mong muốn của bệnh nhân mà còn phụ thuộc vào chỉ định y khoa dựa trên kết quả siêu âm Doppler.
3.3. Cơ sở y tế và chính sách bảo hiểm
Bệnh viện công tuyến trung ương có chi phí thủ thuật thấp theo quy định thông tư nhà nước, nhưng vật tư y tế tính riêng và thường mất thêm thời gian chờ đợi. Bệnh viện tư và phòng khám chuyên khoa có chi phí cao hơn nhưng thường gộp tất cả vào một gói, dịch vụ nhanh hơn và ít phát sinh.
Bảo hiểm y tế hiện thanh toán một phần chi phí điều trị giãn tĩnh mạch tại các cơ sở công lập đúng tuyến. Tại bệnh viện Nhân Dân 115, laser nội mạch có bảo hiểm chỉ tốn khoảng 2.025.000 đến 2.345.000 đồng tiền thủ thuật thay vì giá dịch vụ đầy đủ. Tuy nhiên vật tư tiêu hao thường không được bảo hiểm thanh toán toàn bộ.
4. Chi phí tham khảo tại một số cơ sở uy tín
Dưới đây là bảng tóm tắt chi phí tham khảo tại một số cơ sở thường được bệnh nhân lựa chọn. Lưu ý các mức giá này chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian, bệnh nhân nên liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác.
| Cơ sở y tế | Thành phố | Chi phí khám | Laser / RFA (thủ thuật) | Vật tư (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM | TP.HCM | 150.000 – 200.000đ | 7.000.000 – 10.000.000đ | 5.000.000 – 10.000.000đ |
| Bệnh viện Chợ Rẫy | TP.HCM | 125.000 – 500.000đ | 1.925.000 – 2.025.000đ | 6.000.000 – 20.000.000đ |
| Bệnh viện Nhân Dân 115 | TP.HCM | 40.000 – 500.000đ | 2.025.000 – 2.345.000đ | Tính riêng theo ca |
| Trung tâm Y khoa Bernard | TP.HCM | 500.000đ | Gói 20.000.000 – 45.000.000đ | Thường gộp vào gói |
| Phòng khám An Viên | Hà Nội & TP.HCM | Miễn phí | 60.000.000 – 80.000.000đ (EVLA) | Gộp vào gói, không phát sinh |
| Bệnh viện Tim Hà Nội | Hà Nội | 500.000đ | 2.025.000 – 2.103.000đ | 6.000.000 – 10.000.000đ |
| Bệnh viện Quân đội 108 | Hà Nội | 300.000đ | 5.000.000 – 20.000.000đ (tổng) | Tính riêng theo ca |
| Bệnh viện đa khoa MEDLATEC | Hà Nội | Theo dịch vụ | 17.000.000 – 32.000.000đ (RFA, đã gộp vật tư) | Gộp vào gói |
| Bệnh viện Hồng Ngọc | Hà Nội | Theo dịch vụ | 10.000.000 – 40.000.000đ | Không tính riêng vật tư |
5. Một số lưu ý khi tính toán chi phí điều trị giãn tĩnh mạch
5.1. Phân biệt giá thủ thuật và giá gói điều trị
Khi so sánh chi phí giữa các cơ sở, cần phân biệt rõ đây là giá thủ thuật đơn thuần (chưa bao gồm vật tư, thuốc, khám) hay giá gói trọn gói. Bệnh viện công thường niêm yết giá thủ thuật rất thấp nhưng vật tư tính riêng, đôi khi tổng hóa đơn cuối cùng cao hơn so với một số đơn vị tư nhân gói gọn.
5.2. Cân nhắc giữa chi phí và tỷ lệ tái phát
Phương pháp rẻ hơn như tiêm xơ thân tĩnh mạch có tỷ lệ tái phát cao hơn laser hoặc sóng cao tần. Nếu phải điều trị lại sau 1–2 năm, tổng chi phí tích lũy có thể vượt chi phí của phương pháp hiệu quả hơn ngay từ đầu. Keo sinh học VenaSeal tuy đắt nhất nhưng hiệu quả gần như triệt để và không cần điều trị lại trong hầu hết trường hợp.
5.3. Sử dụng bảo hiểm y tế hợp lý
Nếu có bảo hiểm y tế và không cần gấp, việc điều trị tại bệnh viện công đúng tuyến có thể tiết kiệm đáng kể chi phí, đặc biệt với phương pháp phẫu thuật truyền thống hoặc laser nội mạch. Cần hỏi trước về phần bảo hiểm chi trả và phần bệnh nhân tự thanh toán, đặc biệt với vật tư y tế nhập khẩu.
5.4. Thăm khám trước khi quyết định
Không nên tự chọn phương pháp chỉ dựa trên chi phí hoặc lời khuyên từ người quen. Mỗi bệnh nhân có tình trạng tĩnh mạch khác nhau, đường kính tĩnh mạch, mức độ suy van, vị trí tổn thương, ảnh hưởng trực tiếp đến việc phương pháp nào phù hợp và có thể áp dụng. Siêu âm Doppler chi dưới là bước bắt buộc trước bất kỳ can thiệp nào để bác sĩ có đủ thông tin lên kế hoạch điều trị chính xác.
6. Tóm tắt chi phí theo phương pháp
| Phương pháp | Mức độ phù hợp | Chi phí tham khảo | Tỷ lệ tái phát |
|---|---|---|---|
| Nội khoa (thuốc + vớ) | Giãn nhẹ | 1.000.000 – 3.000.000đ/đợt | Cao (kiểm soát triệu chứng, không triệt để) |
| Tiêm xơ mao mạch | Mạng nhện, giãn nhỏ | 5.000.000 – 15.000.000đ | Trung bình |
| Tiêm xơ thân tĩnh mạch | Giãn nhánh, thân nhỏ | 25.000.000 – 55.000.000đ | Trung bình |
| Phẫu thuật Stripping/Muller | Giãn vừa đến nặng | 8.000.000 – 15.000.000đ | Thấp đến trung bình |
| Laser nội mạch (EVLA) | Giãn thân tĩnh mạch hiển | 15.000.000 – 80.000.000đ (tùy cơ sở) | Thấp |
| Đốt sóng cao tần (RFA) | Giãn thân tĩnh mạch hiển | 17.000.000 – 40.000.000đ | Thấp |
| Keo sinh học VenaSeal | Giãn thân, muốn hồi phục nhanh | 120.000.000 – 180.000.000đ | Rất thấp |
Chi phí mổ giãn tĩnh mạch chân không có một mức giá cố định, nó phụ thuộc vào mức độ bệnh, phương pháp điều trị và cơ sở y tế bạn lựa chọn. Điều quan trọng là không nên chỉ so sánh con số trên bảng giá mà cần hiểu rõ từng khoản bao gồm những gì, phương pháp nào phù hợp với tình trạng của mình và cơ sở nào có đủ năng lực thực hiện an toàn. Bước đầu tiên luôn là thăm khám và siêu âm Doppler để có đánh giá chính xác từ bác sĩ chuyên khoa mạch máu.



