Trĩ nội độ 2 là giai đoạn tiến triển sau trĩ nội độ 1, thường bắt đầu xuất hiện búi trĩ sa ra ngoài khi đi đại tiện nhưng vẫn có khả năng tự co lại. Ở giai đoạn này, triệu chứng tuy chưa quá nặng nhưng đã rõ rệt hơn so với trĩ độ 1, bao gồm chảy máu, cảm giác cộm, ngứa rát và khó chịu. Việc nhận biết sớm, hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế hình thành giúp người bệnh chủ động điều chỉnh lối sống, can thiệp kịp thời và ngăn ngừa tiến triển nặng, đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống tốt.
Mục lục
Trĩ nội độ 2 là gì?
Trĩ nội độ 2 là giai đoạn tiến triển tiếp theo sau trĩ nội độ 1. Về mặt y khoa, trĩ nội được xác định khi các tĩnh mạch trong trực tràng – hậu môn bị giãn nở bất thường, tạo thành búi trĩ. Ở độ 2, búi trĩ đã bắt đầu sa ra ngoài khi đi đại tiện nhưng vẫn có khả năng tự co lên. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với độ 1, khi búi trĩ nằm hoàn toàn bên trong ống hậu môn và khó nhận thấy.

Hiểu rõ phân loại trĩ giúp người bệnh xác định tình trạng chính xác. Trĩ nội nằm trên đường lược, được niêm mạc bao phủ nên ít đau. Trĩ ngoại nằm dưới đường lược, được bao phủ bởi da nên dễ gây đau nhức rõ ràng, đặc biệt khi viêm hoặc tắc mạch. Trĩ hỗn hợp là sự kết hợp của cả hai loại, vừa có búi trĩ nội vừa có búi trĩ ngoại, biểu hiện phức tạp hơn. Việc phân biệt này không chỉ quan trọng trong chẩn đoán mà còn ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
So sánh độ 1 và độ 2 cho thấy sự khác biệt rõ rệt: trĩ nội độ 1 thường chỉ chảy máu nhẹ và khó nhận biết, búi trĩ nằm trong ống hậu môn. Trĩ nội độ 2 có búi trĩ sa ra ngoài khi đi cầu nhưng tự co lại được, đi kèm triệu chứng khó chịu như cảm giác cộm, ngứa rát hoặc chảy dịch. Nhận biết sớm sự thay đổi này giúp người bệnh can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển nặng.
Nguyên nhân và cơ chế hình thành trĩ nội độ 2
1. Táo bón và rặn khi đi cầu
Táo bón và thói quen rặn nhiều khi đi cầu là yếu tố quan trọng nhất trong cơ chế bệnh sinh của trĩ nội độ 2. Khi phân khô, cứng, bệnh nhân phải tăng sức rặn, từ đó làm áp lực trong ống hậu môn và hệ tĩnh mạch trĩ tăng cao. Tình trạng này kéo dài dẫn đến giãn các đám rối tĩnh mạch, ứ máu và làm lớp niêm mạc cùng mô đệm hậu môn bị kéo giãn, tạo thành búi trĩ có thể sa ra ngoài khi đại tiện.

2. Ngồi lâu, ít vận động
Ở những người ngồi lâu, ít vận động, đặc biệt là nhân viên văn phòng hoặc người thường xuyên ngồi lâu trên bồn cầu, sự hồi lưu máu tĩnh mạch từ vùng chậu về hệ tuần hoàn chung bị cản trở. Quá trình ứ trệ tuần hoàn mạn tính này khiến các đám rối tĩnh mạch hậu môn giãn to dần, thành mạch yếu đi và thúc đẩy hình thành búi trĩ.
3. Chế độ ăn thiếu chất xơ, uống ít nước
Một chế độ ăn nghèo chất xơ và thiếu nước cũng góp phần quan trọng. Khi khẩu phần ăn không đủ xơ, phân trở nên ít, rắn và khó đào thải; đồng thời thiếu nước làm phân khô cứng, gia tăng ma sát trong ống hậu môn. Hệ quả là bệnh nhân phải rặn nhiều hơn, tạo vòng xoắn bệnh lý từ táo bón đến giãn tĩnh mạch và sa trĩ.
4. Ảnh hưởng sau sinh ở phụ nữ

Ở phụ nữ sau sinh, sự thay đổi sinh lý trong thai kỳ và quá trình chuyển dạ đóng vai trò quan trọng. Trong thời gian mang thai, tử cung ngày càng lớn chèn ép lên tĩnh mạch chậu, làm tăng áp lực lên hệ tĩnh mạch hậu môn. Khi sinh thường, sản phụ phải rặn mạnh và kéo dài, khiến mô đệm hậu môn và hệ tĩnh mạch trĩ bị căng giãn quá mức. Đây là lý do khiến trĩ nội độ 2 thường gặp ở phụ nữ sau sinh, đặc biệt ở những người sinh nhiều lần.
5. Tác động nghề nghiệp và lối sống
Ngoài ra, tác động từ nghề nghiệp và lối sống cũng không thể bỏ qua. Những nghề phải ngồi nhiều như tài xế, nhân viên văn phòng hoặc đứng lâu như giáo viên, bán hàng đều gây ứ máu vùng chậu và hậu môn. Bên cạnh đó, thói quen thường xuyên mang vác nặng, tập thể hình quá sức hay duy trì chế độ ăn nhiều gia vị cay nóng, rượu bia và cà phê đều góp phần làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
Dấu hiệu nhận biết trĩ nội độ 2
Triệu chứng dễ nhận thấy nhất của trĩ nội độ 2 là chảy máu khi đi cầu. Máu thường đỏ tươi, có thể:
- Nhỏ giọt xuống bồn cầu
- Hoặc bám vào giấy vệ sinh
Khác với trĩ độ 1, ở giai đoạn này búi trĩ đã sa ra ngoài khi đi cầu nhưng vẫn tự co lại vào trong hậu môn. Đây chính là đặc điểm quan trọng giúp người bệnh nhận biết sớm mà không cần nội soi.
Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp một số biểu hiện khác:
- Cảm giác ngứa rát, cộm, khó chịu ở hậu môn
- Tiết dịch nhầy từ búi trĩ, nhất là khi phân cọ xát hoặc áp lực tăng
- Đau nhẹ, rõ hơn khi đi cầu hoặc vận động nhiều
Điều cần lưu ý là các triệu chứng này đôi khi dễ nhầm lẫn với bệnh lý khác:
- Nứt kẽ hậu môn: đau rát dữ dội hơn, máu thường ít và dính trên giấy
- Polyp trực tràng hoặc tổn thương nghiêm trọng khác: cũng có thể chảy máu nhưng thường kèm thêm dấu hiệu bất thường khác
Điều trị trĩ nội độ 2
1. Thay đổi lối sống và chế độ ăn

Ở giai đoạn trĩ độ 2, thay đổi lối sống là nền tảng quan trọng nhất. Người bệnh cần ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ, giúp phân mềm và đi cầu dễ hơn. Mỗi ngày nên uống đủ khoảng 1,5-2 lít nước, tùy theo thể trạng và hoạt động. Thói quen vận động nhẹ nhàng như đi bộ, tập yoga, bơi lội hay đơn giản là đứng lên đi lại sau mỗi giờ làm việc cũng giúp máu lưu thông tốt hơn, giảm ứ trệ ở vùng hậu môn. Đồng thời, nên tập thói quen đi cầu ngay khi có nhu cầu, không ngồi quá lâu trên bồn cầu và tuyệt đối tránh rặn mạnh.
2. Biện pháp hỗ trợ tại nhà
Một số cách đơn giản có thể làm giảm khó chịu rõ rệt. Ngâm hậu môn bằng nước ấm mỗi ngày 10-15 phút sẽ giúp cơ vùng hậu môn thư giãn, giảm đau và ngứa. Có thể dùng thêm thuốc bôi hoặc thuốc đặt hậu môn theo chỉ định của bác sĩ để giảm viêm, ngứa, chảy máu.
Nếu có táo bón, nên dùng thêm thuốc làm mềm phân hoặc bổ sung chất xơ dạng bột. Người bệnh cũng cần chú ý vệ sinh hậu môn nhẹ nhàng bằng nước sạch hoặc khăn ẩm không mùi thay vì giấy khô ráp.
3. Điều trị y khoa
Khi trĩ nội độ 2, nếu thay đổi lối sống và chăm sóc tại nhà (ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước, tránh táo bón, ngồi lâu) chưa đủ hiệu quả, bác sĩ có thể áp dụng các phương pháp y khoa sau:
3.1. Điều trị bằng thuốc
- Thuốc uống: giúp tăng độ bền thành mạch, giảm sưng nề và hạn chế chảy máu.
- Thuốc bôi hoặc đặt hậu môn: hỗ trợ giảm viêm, đau, và khó chịu tại chỗ.
- Phương pháp này thường được dùng kết hợp với thay đổi lối sống, giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn trĩ tiến triển.
3.2. Thủ thuật ít xâm lấn
Nếu thuốc không đủ, hoặc trĩ có biểu hiện chảy máu nhiều, búi trĩ sa thường xuyên, bác sĩ có thể chỉ định:
- Thắt búi trĩ bằng vòng cao su (Rubber band ligation): vòng cao su siết quanh chân búi trĩ, khiến búi trĩ teo và rụng sau vài ngày.
- Tiêm xơ (Sclerotherapy): tiêm hóa chất vào chân búi trĩ, làm búi trĩ co lại và giảm chảy máu.
Ưu điểm của các thủ thuật này:
- Thực hiện nhanh chóng tại phòng khám
- Ít đau và hồi phục nhanh
- Hiệu quả cao đối với trĩ nội độ 2
3.3. Phẫu thuật cắt trĩ
Phẫu thuật chỉ được xem xét khi các biện pháp trên thất bại hoặc xuất hiện biến chứng nặng, ví dụ:
- Búi trĩ bị nghẹt
- Chảy máu kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt
Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn búi trĩ nhưng thường tốn thời gian hồi phục hơn.

Phòng ngừa tái phát trĩ nội độ 2
Sau khi điều trị, nguy cơ tái phát của trĩ nội độ 2 vẫn khá cao nếu người bệnh không thay đổi lối sống và sinh hoạt hằng ngày. Do đó, việc phòng ngừa cần được coi như một phần quan trọng trong quá trình điều trị lâu dài.
Trước hết, chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt. Người bệnh nên duy trì khẩu phần giàu chất xơ tự nhiên từ rau xanh, trái cây tươi, các loại ngũ cốc nguyên hạt và đậu đỗ. Chất xơ giúp làm mềm phân, hỗ trợ nhu động ruột hoạt động đều đặn, từ đó giảm tình trạng táo bón – nguyên nhân hàng đầu gây bệnh trĩ. Song song với đó, cần uống đủ nước (khoảng 1,5 – 2 lít mỗi ngày) để duy trì độ ẩm cho phân và hạn chế khô cứng.
Thói quen sinh hoạt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tái phát. Người bệnh nên tập luyện thể dục đều đặn với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, bơi lội. Hoạt động thể chất giúp tăng tuần hoàn máu vùng chậu, giảm áp lực lên tĩnh mạch hậu môn. Đồng thời, cần tránh ngồi lâu một chỗ hoặc đứng quá lâu, vì tư thế này khiến máu dễ ứ trệ ở vùng trực tràng. Nếu đặc thù công việc buộc phải ngồi nhiều, nên đứng dậy đi lại và vận động nhẹ nhàng sau mỗi 45-60 phút.
Bên cạnh đó, điều chỉnh thói quen đi cầu là rất quan trọng. Người bệnh nên tạo lịch đi cầu đều đặn mỗi ngày, tốt nhất là vào buổi sáng sau khi ăn. Không nên nhịn đi cầu khi có nhu cầu và tuyệt đối tránh rặn mạnh hoặc ngồi quá lâu trong nhà vệ sinh. Những thói quen này đều làm tăng áp lực lên hệ tĩnh mạch hậu môn, dễ gây tái phát búi trĩ.
Ngoài ra, cần hạn chế tối đa các yếu tố nguy cơ từ lối sống: không ăn quá nhiều đồ cay nóng, dầu mỡ; hạn chế rượu bia, cà phê và thuốc lá, vì các chất này có thể gây kích thích niêm mạc trực tràng, làm tăng sung huyết và giãn tĩnh mạch. Việc giữ cân nặng ở mức hợp lý cũng quan trọng, bởi thừa cân – béo phì làm tăng áp lực ổ bụng, từ đó dễ dẫn đến tái phát trĩ.
Cuối cùng, sau khi điều trị, người bệnh vẫn nên duy trì thói quen tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ, ngay cả khi không còn triệu chứng. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc sự hình thành búi trĩ mới để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Trĩ nội độ 2 là giai đoạn quan trọng, nếu được phát hiện và điều trị đúng cách có thể kiểm soát dễ dàng, tránh các biến chứng nghiêm trọng như trĩ sa nặng, viêm nhiễm hoặc thiếu máu. Người bệnh nên kết hợp thay đổi lối sống, chế độ ăn uống giàu chất xơ, vận động hợp lý và tuân thủ hướng dẫn y khoa. Sự chủ động trong phòng ngừa và điều trị không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, hạn chế nguy cơ tái phát và tiến triển sang các mức độ trĩ nặng hơn.

