Trong những năm gần đây, phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng sóng cao tần ngày càng được ưa chuộng nhờ ít xâm lấn, hiệu quả cao và thời gian hồi phục nhanh. Phương pháp này mang lại giải pháp thay thế an toàn cho phẫu thuật truyền thống, đồng thời giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng sóng cao tần, ai nên áp dụng, hiệu quả, tỷ lệ tái phát và những lưu ý quan trọng khi điều trị.
Mục lục
1. Phương pháp RFA là gì?
Phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng sóng cao tần RFA (Radiofrequency Ablation) là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, sử dụng sóng cao tần để tạo nhiệt phá hủy các tĩnh mạch bị giãn, thường là tĩnh mạch hiển lớn.

Quá trình thực hiện bao gồm việc tiêm thuốc tê tại chỗ, đưa một ống thông nhỏ vào trong tĩnh mạch, sau đó sử dụng sóng cao tần để làm tắc và đóng kín tĩnh mạch bị giãn. Phương pháp này giúp cải thiện tuần hoàn máu, giảm triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến suy giãn tĩnh mạch.
2. Ai nên áp dụng phương pháp RFA?

Phương pháp RFA phù hợp với những bệnh nhân bị suy giãn tĩnh mạch có triệu chứng như đau, nặng chân, sưng phù, nổi tĩnh mạch. Đặc biệt, RFA thích hợp cho những người có tĩnh mạch giãn lớn, chưa có huyết khối sâu hoặc các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng. Trước khi quyết định áp dụng RFA, bệnh nhân cần được thăm khám và siêu âm để đánh giá tình trạng tĩnh mạch và xác định phương pháp điều trị phù hợp.
Một số trường hợp không nên áp dụng RFA bao gồm:
- Bệnh nhân có huyết khối sâu cấp tính.
- Tĩnh mạch giãn có đường kính quá nhỏ hoặc quá lớn.
- Bệnh nhân có các bệnh lý tim mạch hoặc huyết áp không ổn định.
Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân có tĩnh mạch giãn nhỏ hoặc có các yếu tố nguy cơ khác, bác sĩ có thể xem xét các phương pháp điều trị thay thế như xơ hóa hoặc phẫu thuật cắt bỏ tĩnh mạch.
3. Ưu điểm vượt trội của điều trị bằng sóng cao tần
3.1. Ít xâm lấn
- RFA là thủ thuật nội mạch, sử dụng ống catheter nhỏ đưa vào tĩnh mạch cần điều trị.
- Không cần rạch da lớn hay cắt bỏ tĩnh mạch như phẫu thuật Stripping truyền thống.
- Giảm cảm giác đau đớn, hạn chế mất máu, gần như không gây sang chấn mô mềm.
- Người bệnh thường chỉ cần gây tê tại chỗ thay vì gây mê toàn thân, an toàn hơn đặc biệt cho bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh nền.
3.2. Thời gian hồi phục nhanh
- Sau điều trị, người bệnh có thể đi lại gần như ngay lập tức.
- Thời gian nghỉ dưỡng chỉ kéo dài từ 1-3 ngày, so với phẫu thuật truyền thống thường mất từ 1-2 tuần.
- Bệnh nhân có thể trở lại công việc văn phòng sau 2-3 ngày, thậm chí một số người vẫn duy trì được hoạt động nhẹ ngay trong ngày.
- Đây là ưu điểm đặc biệt phù hợp với những người có lịch trình công việc bận rộn hoặc cần hồi phục nhanh.
3.3. Giảm thiểu biến chứng so với phương pháp truyền thống
- RFA sử dụng nhiệt năng kiểm soát chính xác, chỉ tác động vào thành tĩnh mạch cần điều trị, giảm nguy cơ tổn thương các mô lân cận.
- Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ, tụ máu hoặc tổn thương thần kinh thấp hơn so với phẫu thuật Stripping.
- Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ thành công > 95%, trong khi biến chứng nghiêm trọng rất hiếm.
- Biến chứng thường chỉ ở mức nhẹ, ví dụ cảm giác căng tức, đau nhẹ vùng đùi/cẳng chân và thường tự hết sau vài ngày.
3.4. Tính thẩm mỹ cao, không để lại sẹo
- Vì không có vết rạch da dài, phương pháp này hầu như không để lại sẹo.
- Đặc biệt quan trọng với người trẻ, người làm công việc yêu cầu ngoại hình (người mẫu, tiếp viên hàng không, nhân viên dịch vụ…).
- Sau vài tuần, vùng da điều trị trở lại gần như bình thường, chỉ có những vết châm kim rất nhỏ và mờ dần theo thời gian.
4. Nhược điểm và hạn chế cần lưu ý
4.1. Chi phí điều trị so với các phương pháp khác
- RFA thường có chi phí cao hơn phẫu thuật truyền thống hoặc tiêm xơ tĩnh mạch.
- Tại nhiều cơ sở y tế, chi phí dao động từ vài chục triệu đồng cho một lần điều trị.
- Bảo hiểm y tế không phải lúc nào cũng chi trả đầy đủ, tùy chính sách từng nơi.
- Đây là rào cản với một số bệnh nhân, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện kinh tế hạn chế.
4.2. Không phù hợp cho tất cả các loại suy giãn tĩnh mạch
- RFA hiệu quả nhất cho những trường hợp giãn tĩnh mạch lớn, thẳng, dòng máu trào ngược rõ rệt.
- Với những tĩnh mạch nhỏ, ngoằn ngoèo hoặc mạng lưới tĩnh mạch nông phức tạp, phương pháp tiêm xơ hoặc laser nội tĩnh mạch có thể phù hợp hơn.
- Một số bệnh nhân có tắc nghẽn tĩnh mạch sâu, rối loạn đông máu, hoặc viêm nhiễm vùng da điều trị có thể không phải là ứng viên thích hợp.
4.3. Nguy cơ biến chứng hiếm gặp (bỏng da, tê bì, huyết khối tĩnh mạch sâu)
Mặc dù tỷ lệ thấp, nhưng RFA vẫn có thể gây ra một số biến chứng:
- Bỏng da nhẹ: do nhiệt lan ra mô xung quanh, nhưng hiếm gặp và thường hồi phục tốt.
- Tê bì hoặc dị cảm: do tác động nhiệt ảnh hưởng đến dây thần kinh gần tĩnh mạch, tình trạng này thường thoáng qua.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): hiếm gặp, nhưng nếu xảy ra có thể nguy hiểm, cần phát hiện và xử trí kịp thời.
Do vậy, người bệnh cần được thực hiện thủ thuật tại cơ sở uy tín, với bác sĩ chuyên khoa mạch máu có kinh nghiệm để giảm thiểu rủi ro.
5. Chi phí điều trị
Chi phí điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng sóng cao tần thường dao động trong khoảng từ 13.000.000 – 30.000.000 VNĐ cho mỗi tĩnh mạch bị giãn. Mức chi phí này có thể cao hơn tùy thuộc vào mức độ phức tạp của bệnh, số lượng tĩnh mạch cần điều trị và cơ sở y tế thực hiện.
Một số nguồn thông tin khác đưa ra mức giá rộng hơn, từ 10.000.000 – 50.000.000 VNĐ.
Các chi phí liên quan: Chi phí điều trị tổng thể bao gồm nhiều khoản khác nhau, không chỉ riêng chi phí đốt sóng cao tần:
- Phí khám ban đầu: Dao động từ 125.000 – 600.000 VNĐ tùy vào việc khám thông thường hay khám dịch vụ.
- Chi phí xét nghiệm và chẩn đoán: Bao gồm siêu âm Doppler mạch máu (khoảng 222.000 VNĐ) và các xét nghiệm khác theo chỉ định của bác sĩ.
- Chi phí vật tư y tế: Ống thông, kim đốt sóng cao tần… Chi phí này có thể dao động từ 5.000.000 – 20.000.000 VNĐ tùy vào thương hiệu và loại dụng cụ.
- Tiền công phẫu thuật/thủ thuật.
- Chi phí nằm viện và thuốc men (nếu có).
Phương pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch bằng sóng cao tần có thể được Bảo hiểm y tế (BHYT) thanh toán một phần. Cụ thể, chi phí điều trị có thể chỉ còn khoảng 1.925.000 – 2.025.000 VNĐ (đối với người có BHYT) tại một số cơ sở y tế. Tuy nhiên, mức chi trả này có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng bệnh viện và quy định của BHYT tại thời điểm điều trị.
Mặc dù RFA là phương pháp an toàn và ít xâm lấn, việc áp dụng vẫn cần được thực hiện dưới hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa và sau khi đánh giá đầy đủ tình trạng tĩnh mạch. RFA không chỉ mang lại kết quả ngay lập tức mà còn cần kết hợp với theo dõi và chăm sóc lâu dài để đạt hiệu quả tối ưu, giúp bệnh nhân cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống một cách bền vững.



